xét duyệt
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét kỹ lưỡng để quyết định cho phép hoặc chấp nhận: "xét duyệt" chỉ hành động kiểm tra, đánh giá một cách cẩn thận một văn bản, kế hoạch, đề nghị hoặc hồ sơ, sau đó đưa ra quyết định đồng ý hoặc từ chối dựa trên các tiêu chí đã định.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng xem xét và chấp thuận đề tài nghiên cứu.)
- (Ngân hàng kiểm tra và quyết định cho vay dựa trên hồ sơ.)
- (Dự án được xem xét và phê duyệt bởi cơ quan chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xét duyệt hồ sơ": quá trình kiểm tra các giấy tờ, tài liệu để quyết định chấp nhận hay từ chối.
- Phòng nhân sự đang xét duyệt hồ sơ ứng viên. (Phòng nhân sự kiểm tra và chọn lọc hồ sơ xin việc.)
- "xét duyệt ngân sách": kiểm tra và phê duyệt các khoản chi tiêu hoặc kế hoạch tài chính.
- Bộ Tài chính xét duyệt ngân sách cho năm tài khóa mới. (Bộ kiểm tra và phê duyệt ngân sách.)
- "xét duyệt kết nạp": xem xét để chấp nhận một người vào tổ chức.
- Đảng ủy xét duyệt kết nạp đảng viên mới. (Đảng ủy kiểm tra và quyết định kết nạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Duyệt (động từ): chấp thuận, cho phép sau khi xem xét — thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Sếp đã duyệt đơn xin nghỉ phép. (Sếp chấp thuận đơn xin nghỉ.)
- Xét (động từ): xem xét, cân nhắc một vấn đề để đưa ra nhận xét hoặc quyết định.
- Tòa án xét vụ án. (Tòa án xem xét vụ kiện.)
- Phê duyệt (động từ): chấp nhận một cách chính thức, có thẩm quyền — đồng nghĩa gần với "xét duyệt" nhưng nhấn mạnh tính chính thức.
- Dự án đã được phê duyệt bởi Thủ tướng. (Dự án được chấp thuận chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Phê duyệt: chấp nhận một cách chính thức sau khi xem xét.
- Chấp thuận: đồng ý cho phép sau khi kiểm tra.
- Thông qua: cho phép hoặc chấp nhận sau khi xem xét tập thể.
Thành ngữ liên quan
- Xét duyệt chặt chẽ: quá trình xem xét rất kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết.
- Hồ sơ xin học bổng được xét duyệt chặt chẽ để chọn ứng viên xuất sắc nhất. (Quá trình kiểm tra kỹ lưỡng nhằm chọn người xứng đáng.)
- Xét duyệt nhanh gọn: quá trình xem xét hiệu quả, không kéo dài.
- Nhờ hệ thống tự động, việc xét duyệt nhanh gọn hơn trước. (Quá trình kiểm tra diễn ra nhanh chóng nhờ công nghệ.)